| Nam Định Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi | TP Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An |
|---|
Xổ số Miền Trung 03/04/2026XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT ngày 03/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
37
|
04
|
||||||||||||||||
| G7 |
881
|
756
|
||||||||||||||||
| G6 |
9309
6099
8091
|
5795
0634
1773
|
||||||||||||||||
| G5 |
0883
|
7769
|
||||||||||||||||
| G4 |
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
|
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
|
||||||||||||||||
| G3 |
65787
42561
|
02037
77341
|
||||||||||||||||
| G2 |
03107
|
55021
|
||||||||||||||||
| G1 |
79883
|
23815
|
||||||||||||||||
| DB |
579069
|
054553
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 00, 05, 07, 09 | 04 | ||||||||||||||||
| 1 | 11, 14 | 15 | ||||||||||||||||
| 2 | 26 | 21, 24, 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 37 | 34, 37 | ||||||||||||||||
| 4 | 41 | |||||||||||||||||
| 5 | 53, 56, 58 | |||||||||||||||||
| 6 | 61, 67, 69 | 63, 65, 68, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 73, 75 | |||||||||||||||||
| 8 | 81, 83(2), 87 | |||||||||||||||||
| 9 | 91, 96, 99 | 95 | ||||||||||||||||
Thống Kê Lô Tô
Bảng đặc biệt tháng Thống kê nhanh Thống kê tổng Thống kê quan trọng Thống kê đầu cuối