| Nam Định Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi | TP Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An |
|---|
Xổ số Miền Trung 10/04/2026XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT ngày 10/04/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
97
|
86
|
||||||||||||||||
| G7 |
487
|
216
|
||||||||||||||||
| G6 |
6216
3930
8330
|
7701
3584
6874
|
||||||||||||||||
| G5 |
4977
|
2839
|
||||||||||||||||
| G4 |
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
|
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
|
||||||||||||||||
| G3 |
78227
11096
|
89310
90304
|
||||||||||||||||
| G2 |
91801
|
03460
|
||||||||||||||||
| G1 |
48159
|
73862
|
||||||||||||||||
| DB |
588200
|
421355
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 00, 01 | 01, 04(2) | ||||||||||||||||
| 1 | 16 | 10, 14, 16 | ||||||||||||||||
| 2 | 20, 27 | |||||||||||||||||
| 3 | 30(2), 38 | 37, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 44 | |||||||||||||||||
| 5 | 51, 59 | 55 | ||||||||||||||||
| 6 | 67 | 60, 61, 62 | ||||||||||||||||
| 7 | 71(2), 77 | 71, 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 87 | 84, 86, 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 95, 96, 97 | |||||||||||||||||
Thống Kê Lô Tô
Bảng đặc biệt tháng Thống kê nhanh Thống kê tổng Thống kê quan trọng Thống kê đầu cuối